베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khởi động" (1)
khởi động

영어
동사start up, start
Tôi khởi động máy tính.
I start the computer.
관련 단어 "khởi động" (2)
hệ thống khởi động ly hợp

영어
명사clutch start system
tái khởi động
영어
동사restart, reactivate
Chính phủ đã quyết định tái khởi động nhiều dự án bị đình trệ.
The government decided to restart many stalled projects.
표현 "khởi động" (3)
Tôi khởi động máy tính.
I start the computer.
Chính phủ đã quyết định tái khởi động nhiều dự án bị đình trệ.
The government decided to restart many stalled projects.
Khởi động lại bất kỳ máy phát điện nào đang tạm ngừng hoạt động.
Restart any generators that are temporarily suspended.
